top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
85444939
Loại khác
85444941
Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:'Cáp bọc cách điện bằng plastic
85444949
Loại khác
854460
Các dây dẫn điện khác, dùng cho điện áp trên 1000 V:
85446011
Dùng cho điện áp trên 1kV nhưng không quá 36kV:'Cáp được bọc cách điện bằng plastic có đường kính lõi nhỏ hơn 22,7mm
85446019
Loại khác
85446021
Dùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV:'Cáp được bọc cách điện bằng plastic có đường kính lõi nhỏ hơn 22,7mm
85446029
Loại khác
85446030
Dùng cho điện áp trên 66 kV
854470
Cáp sợi quang:
85447010
Cáp điện thoại, cáp điện báo và cáp chuyển tiếp vô tuyến, ngầm dưới biển
85447090
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page