top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85444292 | Dây cáp điện bọc plastic khác |
85444299 | Loại khác |
854449 | Loại khác: |
85444911 | Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:Cáp điện thoại, cáp điện báo và cáp chuyển tiếp vô tuyến, ngầm dưới biển |
85444912 | Cáp điện thoại, cáp điện báo và cáp chuyển tiếp vô tuyến, loại khác |
85444919 | Loại khác |
85444921 | Loại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:'Dây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của máy tự động |
85444922 | Loại khác:'Dây cáp điện bọc cách điện bằng plastic có đường kính lõi không quá 19,5 mm |
85444923 | Dây cáp điện bọc cách điện bằng plastic khác |
85444929 | Loại khác |
85444931 | Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:'Cáp điện thoại, cáp điện báo và cáp dùng cho trạm chuyển tiếp sóng vô tuyến, ngầm dưới biển |
85444932 | Loại khác, cách điện bằng plastic |
Trang 1 trên 1
bottom of page