top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
854442 | Dây dẫn điện khác, dùng cho điện áp không quá 1.000 V:Đã lắp với đầu nối điện: |
85444211 | Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V:Cáp điện thoại, cáp điện báo và cáp chuyển tiếp vô tuyến, ngầm dưới biển |
85444212 | Cáp điện thoại, điện báo và cáp chuyển tiếp vô tuyến, loại khác
|
85444219 | Loại khác |
85444221 | Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:'Cáp điện thoại, điện báo và cáp chuyển tiếp vô tuyến, ngầm dưới biển
|
85444222 | Cáp điện thoại, điện báo và cáp chuyển tiếp vô tuyến, loại khác
|
85444229 | Loại khác |
85444232 | Cáp ắc qui:'Cách điện bằng cao su hoặc plastic:'Cho xe cơ giới thuộc nhóm 87.02, 87.03,87.04 hoặc 87.11 |
85444233 | Loại khác |
85444234 | Loại khác:'Cho xe cơ giới thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 |
85444239 | Loại khác |
85444291 | Loại khác:'Dây cáp điện bọc plastic có đường kính lõi không quá 19,5 mm |
Trang 1 trên 1
bottom of page