top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85442029 | Loại khác |
85442031 | Cáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV:'Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV:'Cách điện bằng cao su hoặc plastic |
85442039 | Loại khác |
85442041 | Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV:'Cách điện bằng cao su hoặc plastic |
85442049 | Loại khác |
854430 | Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe có động cơ, máy bay hoặc tàu thuyền: |
85443012 | Dây điện sử dụng cho hệ thống điện của xe có động cơ:'Cách điện bằng cao su hoặc plastic:'Cho xe cơ giới thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 |
85443013 | Loại khác |
85443014 | Loại khác:'Cho xe cơ giới thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 |
85443019 | Loại khác |
85443091 | Loại khác:'Cách điện bằng cao su hoặc plastic |
85443099 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page