top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
854370 | Máy và thiết bị khác: |
85437010 | Máy cung cấp năng lượng cho hàng rào điện |
85437020 | Thiết bị điều khiển từ xa, trừ thiết bị điều khiển từ xa bằng sóng radio |
85437030 | Máy, thiết bị điện có chức năng phiên dịch hay từ điển |
85437040 | Máy tách bụi hoặc khử tĩnh điện trong quá trình chế tạo tấm mạch PCB/PWBs hoặc PCAs; máy làm đóng rắn vật liệu bằng tia cực tím dùng trong sản xuất tấm mạch PCB/PWBs hoặc PCAs |
85437050 | Bộ thu / giải mã tích hợp (IRD) cho hệ thống đa phương tiện truyền thông trực tiếp |
85437090 | Loại khác |
854390 | Bộ phận: |
85439010 | Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8543.10 hoặc 8543.20 |
85439020 | Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8543.30.20 |
85439030 | Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8543.70.30 |
85439040 | Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8543.70.40 |
Trang 1 trên 1
bottom of page