top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85412100 | Tranzito, trừ tranzito cảm quang:Có tỷ lệ tiêu tán năng lượng dưới 1 W |
85412900 | Loại khác |
85413000 | Thyristors, diacs và triacs, trừ thiết bị cảm quang |
854140 | Thiết bị bán dẫn cảm quang, kể cả tế bào quang điện đã hoặc chưa lắp ráp thành các mảng module hoặc thành bảng; điốt phát sáng: |
85414010 | Điốt phát sáng |
85414021 | Tế bào quang điện, kể cả điốt cảm quang và tranzito cảm quang:'Tế bào quang điện có lớp chặn, chưa lắp ráp |
85414022 | Tế bào quang điện có lớp chặn được lắp ráp ở các mô-đun hoặc làm thành tấm |
85414029 | Loại khác |
85414090 | Loại khác |
85415000 | Thiết bị bán dẫn khác |
85416000 | Tinh thể áp điện đã lắp ráp |
85419000 | Bộ phận |
Trang 1 trên 1
bottom of page