top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85366911 | Phích cắm điện thoại:'Có giới hạn dòng danh định không quá 16 A |
85366919 | Loại khác |
85366922 | Đầu cắm tín hiệu hình / tiếng và đầu cắm đèn chân không dùng cho máy thu hình hoặc máy thu thanh:'Dòng điện dưới 16 A |
85366929 | Loại khác |
85366932 | Đầu cắm và phích cắm cho cáp đồng trục và mạch in: Dòng điện dưới 16 A |
85366939 | Loại khác |
85366992 | Loại khác:'Dòng điện dưới 16 A |
85366999 | Loại khác |
853670 | Đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang: |
85367010 | Bằng gốm |
85367020 | Bằng đồng |
85367090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page