top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
10061010
Để gieo trồng
10061090
Loại khác
100620
Gạo lứt:
10062010
Gạo Thai Hom Mali
10062090
Loại khác
100630
Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa đánh bóng hạt hoặc hồ:
10063030
Gạo nếp
10063040
Gạo Thai Hom Mali
10063091
Loại khác:'Gạo luộc sơ
10063099
Loại khác
100640
Tấm:
10064010
Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi
Trang 1 trên 1
bottom of page