top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85322400 | Tụ gốm, nhiều lớp |
85322500 | Tụ giấy hay plastic |
85322900 | Loại khác |
85323000 | Tụ điện biến đổi hay tụ điện điều chỉnh được (theo mức định trước) |
85329000 | Bộ phận |
8533 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng. |
853310 | Điện trở than cố định, dạng kết hợp hay dạng màng: |
85331010 | Điện trở dán |
85331090 | Loại khác |
85332100 | Điện trở cố định khác:'Có giới hạn công suất cho phép không quá 20 W |
85332900 | Lo ại khác |
85333100 | Điện trở biến đổi kiểu dây quấn, kể cả biến trở và chiết áp:'Có giới hạn công suất cho phép không quá 20 W |
Trang 1 trên 1
bottom of page