top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
1001 | Lúa mì và meslin. |
10011100 | Lúa mì Durum'Hạt giống |
10011900 | Loại khác |
10019100 | Loại khác:'Hạt giống |
100199 | Loại khác: |
10019911 | Thích hợp sử dụng cho người: Meslin |
10019919 | Loại khác |
10019990 | Loại khác |
1002 | Lúa mạch đen. |
10021000 | Hạt giống |
10029000 | Loại khác |
1003 | Lúa đại mạch. |
Trang 1 trên 1
bottom of page