top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
85168090
Loại khác
851690
Bộ phận:
85169021
Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8516.33, 8516.50, 8516.60, 8516.71 hoặc 8516.79.10:'Các tấm toả nhiệt (sealed hotplates) dùng cho thiết bị gia dụng
85169029
Loại khác
85169030
Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8516.10
85169040
Của điện trở đốt nóng bằng điện dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ
85169090
Loại khác
8517
Bộ điện thoại, kể cả điện thoại di động (telephones for cellular networks) hoặc điện thoại dùng cho mạng không dây khác; thiết bị khác để truyền và nhận tiếng, hình ảnh hoặc dữ liệu khác, kể cả các thiết bị viễn thông nối mạng hữu tuyến hoặc không dây (như loại sử dụng trong mạng nội bộ hoặc mạng diện rộng), trừ loại thiết bị truyền và thu của nhóm 84.43, 85.25, 85.27 hoặc 85.28.
85171100
Bộ điện thoại, kể cả điện thoại di động (telephones for cellular networks) hoặc điện thoại dùng cho mạng không dây khác: Bộ điện thoại hữu tuyến với điện thoại cầm tay không dây
85171200
Điện thoại di động (telephones for cellular networks) hoặc điện thoại dùng cho mạng không dây khác
85171800
Loại khác
85176100
Thiết bị khác để phát hoặc nhận tiếng, hình ảnh hoặc dữ liệu, kể cả thiết bị thông tin hữu tuyến hoặc vô tuyến (như loại sử dụng trong mạng nội bộ hoặc mạng diện rộng):Trạm thu phát gốc
Trang 1 trên 1
bottom of page