top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85098010 | Máy đánh bóng sàn nhà |
85098020 | Thiết bị tiêu hủy chất thải nhà bếp |
85098090 | Loại khác |
850990 | Bộ phận: |
85099010 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8509.80.10 |
85099090 | Loại khác |
8510 | Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc và các dụng cụ cắt tóc, có lắp động cơ điện. |
85101000 | Máy cạo râu |
85102000 | Tông đơ cắt tóc |
85103000 | Dụng cụ cắt tóc |
85109000 | Bộ phận |
8511 | Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc bằng sức nén (ví dụ, magneto, dynamo magneto, bobin đánh lửa, bugi và nến đánh lửa (glow plugs), động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, máy phát điện một chiều, máy phát điện xoay chiều) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên. |
Trang 1 trên 1
bottom of page