top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
8508 | Máy hút bụi. |
85081100 | Có động cơ điện lắp liền: 'Công suất không quá 1.500 W và có túi hứng bụi hay đồ chứa khác với sức chứa không quá 20 lít |
850819 | Loại khác: |
85081910 | Loại phù hợp dùng cho mục đích gia dụng |
85081990 | Loại khác |
85086000 | Máy hút bụi loại khác |
850870 | Bộ phận: |
85087010 | Máy hút bụi của phân nhóm 8508.11.00 hoặc 8508.19.10 |
85087090 | Loại khác |
8509 | Thiết bị cơ điện gia dụng có lắp động cơ điện, trừ máy hút bụi của nhóm 85.08. |
85094000 | Máy nghiền và trộn thức ăn; máy ép quả hay rau |
850980 | Thiết bị khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page