top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
850780 | Ắc qui khác: |
85078010 | Loại dùng cho máy bay |
85078091 | Loại khác:'Loại dùng cho máy tính xách tay (kể cả loại notebook và subnotebook) |
85078099 | Loại khác |
850790 | Bộ phận: |
85079011 | Các bản cực:'Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.93, 8507.10.94 hoặc 8507.10.99 |
85079012 | Của loại sử dụng cho máy bay |
85079019 | Loại khác |
85079091 | Loại khác:'Của loại sử dụng cho máy bay |
85079092 | Vách ngăn ắc qui, làm từ mọi vật liệu trừ PVC |
85079093 | Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.93, 8507.10.94 hoặc 8507.10.99 |
85079099 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page