top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85069000 | Bộ phận |
8507 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, hình chữ nhật hoặc hình khác (kể cả hình vuông). |
850710 | Bằng axit chì, loại dùng để khởi động động cơ piston: |
85071010 | Dùng cho máy bay |
85071092 | Loại khác: '6V hoặc 12V, có dung lượng phóng điện không quá 200Ah:'Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm |
85071093 | Loại khác |
85071094 | Loại khác:'Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm |
85071099 | Loại khác |
850720 | Ắc qui axit chì khác: |
85072010 | Loại dùng cho máy bay |
85072091 | Loại khác:'6V hoặc 12V, có dung lượng phóng điện không quá 200Ah:'Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23cm |
85072092 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page