top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85043414 | Loại khác |
85043422 | Có công suất danh định trên 15.000 kVA: 'Đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên:'Biến áp thích ứng |
85043423 | Loại khác |
85043424 | Loại khác:'Biến áp thích ứng |
85043429 | Loại khác |
850440 | Máy biến đổi tĩnh điện: |
85044011 | Dùng cho các máy xử lý dữ liệu tự động, cho thiết bị phụ trợ của máy xử lý dữ liệu tự động và thiết bị viễn thông:Bộ nguồn cấp điện liên tục (UPS) |
85044019 | Loại khác |
85044020 | Máy nạp ắc qui, pin có công suất danh định trên 100 kVA |
85044030 | Bộ chỉnh lưu khác |
85044040 | Bộ nghịch lưu |
85044090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page