top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85042110 | Máy ổn áp từng nấc (biến áp tự ngẫu); máy biến áp điện dùng cho thiết bị đo lường có công suất danh định không quá 5 kVA |
85042192 | Loại khác:'Có công suất danh định trên 10 kVA và đầu điện áp cao từ 110kV trở lên |
85042193 | Có công suất danh định trên 10 kVA và đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV |
85042199 | Loại khác |
850422 | Có công suất danh định trên 650 kVA nhưng không quá 10.000 kVA: |
85042211 | Máy ổn áp từng nấc (biến áp tự ngẫu):'Đầu điện áp cao từ 66.000 V trở lên |
85042219 | Loại khác |
85042292 | Loại khác:'Đầu điện áp cao từ 110kV trở lên |
85042293 | Đầu điện áp cao từ 66kV trở lên, nhưng dưới 110kV |
85042299 | Loại khác |
850423 | Có công suất danh định trên 10.000 kVA: |
85042310 | Có công suất danh định không quá 15.000 kVA |
Trang 1 trên 1
bottom of page