top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
850151 | Động cơ xoay chiều khác, đa pha:'Công suất không quá 750 W: |
85015111 | Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 |
85015119 | Loại khác |
850152 | Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: |
85015211 | Công suất không quá 1 kW:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 |
85015219 | Loại khác |
85015221 | Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 |
85015229 | Loại khác |
85015231 | Công suất trên 37,5 kW:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 |
85015239 | Loại khác |
85015300 | Công suất trên 75 kW |
850161 | Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện):'Công suất không quá 75 kVA: |
Trang 1 trên 1
bottom of page