top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
85011099
Loại khác
850120
Động cơ một chiều/xoay chiều đa năng có công suất trên 37,5 W:
85012012
Động cơ một chiều/xoay chiều đa năng có công suất trên 37,5 W:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
85012019
Loại khác
85012021
Công suất trên 1 kW:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
85012029
Loại khác
850131
Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều:Công suất không quá 750 W:
85013130
Động cơ dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
85013140
Động cơ khác
85013150
Máy phát điện
850132
Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW:
85013211
Công suất trên 37.5 kW:'Động cơ dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
Trang 1 trên 1
bottom of page