top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
84835000
Bánh đà và ròng rọc, kể cả khối pu li
84836000
Ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng)
848390
Bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động riêng biệt; các bộ phận:
84839011
Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8483.10:'Dùng cho máy kéo thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90
84839013
Dùng cho máy kéo khác thuộc nhóm 8701
84839014
Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 87.11
84839015
Dùng cho hàng hóa khác thuộc Chương 87
84839019
Loại khác
84839091
Loại khác:Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90
84839093
Dùng cho máy kéo khác thuộc nhóm 87.01
84839094
Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 87.11
84839095
Dùng cho hàng hóa khác thuộc Chương 87
Trang 1 trên 1
bottom of page