top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84818087 | Loại khác:'Van ngắt nhiên liệu dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 |
84818088 | Loại khác |
84818089 | Loại khác, điều khiển bằng tay, trọng lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc niken |
84818091 | Loại khác:Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống |
84818092 | Loại khác:'Van ngắt nhiên liệu dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 |
84818099 | Loại khác |
848190 | Bộ phận: |
84819010 | Vỏ của van cổng hoặc van cống có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mm |
84819021 | Dùng cho vòi, van các loại (trừ van dùng cho săm và lốp không cần săm) và các thiết bị tương tự, có đường kính trong từ 25 mm trở xuống:Thân, dùng cho vòi nước |
84819022 | Thân, dùng cho van xi lanh bình gas hoá lỏng (LPG) |
84819023 | Thân, loại khác |
84819029 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page