top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84813020 | Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống |
84813030 | Bằng plastic, có đường kính trong từ 10 cm đến 25 cm |
84813090 | Loại khác |
848140 | Van an toàn hay van xả: |
84814010 | Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, với đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống |
84814020 | Bằng plastic, có đường kính trong từ 10 cm đến 25 cm |
84814090 | Loại khác |
848180 | Thiết bị khác: |
84818011 | Van dùng cho săm:Bằng đồng hay hợp kim đồng |
84818012 | Bằng vật liệu khác |
84818013 | Van dùng cho lốp không cần săm:Bằng đồng hay hợp kim đồng |
84818014 | Bằng vật liệu khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page