top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84804100 | Mẫu khuôn dùng để đúc kim loại hoặc các bua kim loại: Loại phun hoặc nén |
84804900 | Loại khác |
84805000 | Khuôn đúc thủy tinh |
84806000 | Khuôn đúc khoáng vật |
848071 | Khuôn đúc cao su hoặc plastic:'Loại phun hoặc nén: |
84807110 | Khuôn làm đế giày, dép |
84807190 | Loại khác |
848079 | Loại khác: |
84807910 | Khuôn làm đế giày, dép |
84807990 | Loại khác |
8481 | Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hay các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt. |
848110 | Van giảm áp: |
Trang 1 trên 1
bottom of page