top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84798930 | Loại khác, hoạt động bằng điện |
84798940 | Loại khác, không hoạt động bằng điện |
847990 | Bộ phận: |
84799020 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.20 |
84799030 | Của máy hoạt động bằng điện khác |
84799040 | Của máy không hoạt động bằng điện |
8480 | Hộp khuôn đúc kim loại; đế khuôn; mẫu làm khuôn; khuôn dùng cho kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), các bua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hay plastic. |
84801000 | Hộp khuôn đúc kim loại |
84802000 | Đế khuôn |
848030 | Mẫu làm khuôn: |
84803010 | Bằng đồng |
84803090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page