top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
847910 | Máy dùng cho các công trình công cộng, xây dựng hoặc các mục đích tương tự: |
84791010 | Hoạt động bằng điện |
84791020 | Không hoạt động bằng điện |
847920 | Máy dùng để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật, dầu hoặc mỡ thực vật: |
84792010 | Hoạt động bằng điện |
84792020 | Không hoạt động bằng điện |
847930 | Máy ép dùng để sản xuất tấm, ván ép từ sơ sợi hoặc dăm gỗ hay từ các vật liệu bằng gỗ khác và các loại máy khác dùng để xử lý gỗ hoặc lie: |
84793010 | Hoạt động bằng điện |
84793020 | Không hoạt động bằng điện |
847940 | Máy sản xuất dây cáp hoặc dây chão: |
84794010 | Hoạt động bằng điện |
84794020 | Không hoạt động bằng điện |
Trang 1 trên 1
bottom of page