top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84775100 | Máy đúc hay tạo hình khác:Để đúc hay tái chế lốp hơi hay để đúc hay tạo hình loại săm khác |
847759 | Loại khác: |
84775910 | Dùng cho cao su |
84775920 | Dùng cho plastic |
847780 | Máy khác: |
84778010 | Để chế biến cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, hoạt động bằng điện |
84778020 | Để chế biến cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, không hoạt động bằng điện |
84778031 | Để chế biến plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic, hoạt động bằng điện:'Máy ép lớp mỏng dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in |
84778039 | Loại khác |
84778040 | Để chế biến plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic không hoạt động bằng điện |
847790 | Bộ phận: |
84779010 | Của máy chế biến cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su hoạt động bằng điện |
Trang 1 trên 1
bottom of page