top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
8477 | Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hay dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác trong Chương này. |
847710 | Máy đúc phun: |
84771010 | Để đúc cao su |
84771031 | Để đúc plastic:'Máy đúc phun sản phẩm poly (vinyl chloride) (PVC) |
84771039 | Loại khác |
847720 | Máy đùn: |
84772010 | Để đùn cao su |
84772020 | Để đùn plastic |
84773000 | Máy đúc thổi |
847740 | Máy đúc chân không và các loại máy đúc nhiệt khác: |
84774010 | Để đúc hay tạo hình cao su |
84774020 | Để đúc hay tạo hình plastic |
Trang 1 trên 1
bottom of page