top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84734011 | Dùng cho máy hoạt động bằng điện:'Bộ phận, kể cả tấm mạch in đã lắp ráp sử dụng cho máy thanh toán tiền tự động |
84734019 | Loại khác |
84734020 | Dùng cho máy không hoạt động bằng điện |
847350 | Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng cho máy thuộc hai hay nhiều nhóm của các nhóm từ 84.69 đến 84.72: |
84735011 | Dùng cho máy hoạt động bằng điện:Thích hợp dùng cho máy thuộc nhóm 84.71 |
84735019 | Loại khác |
84735020 | Dùng cho máy không hoạt động bằng điện |
8474 | Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn hay nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác, dạng rắn (kể cả dạng bột hoặc dạng bột nhão); máy dùng để đóng khối, tạo hình hoặc đúc khuôn các nhiên liệu khoáng rắn, bột gốm nhão, xi măng chưa đông cứng, thạch cao hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc bột nhão; máy để tạo khuôn đúc bằng cát. |
847410 | Máy phân loại, sàng lọc, phân tách hoặc rửa: |
84741010 | Hoạt động bằng điện |
84741020 | Không hoạt động bằng điện |
847420 | Máy nghiền hoặc xay: |
Trang 1 trên 1
bottom of page