top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84689010 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8468.10.00 |
84689020 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8468.20.10 |
84689090 | Loại khác |
8469 | Máy chữ trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.43; máy xử lý văn bản. |
84690010 | Máy xử lý văn bản |
84690090 | Loại khác |
8470 | Máy tính và các máy ghi, sao và hiển thị dữ liệu loại bỏ túi có chức năng tính toán; máy kế toán; máy đóng dấu bưu phí, máy bán vé và các loại máy tương tự, có gắn bộ phận tính toán; máy tính tiền. |
84701000 | Máy tính điện tử có thể hoạt động không cần nguồn điện ngoài và máy ghi, sao và hiển thị dữ liệu, loại bỏ túi có chức năng tính toán |
84702100 | Máy tính điện tử khác:Có gắn bộ phận in |
84702900 | Loại khác |
84703000 | Máy tính khác |
84705000 | Máy tính tiền |
Trang 1 trên 1
bottom of page