top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84669390 | Loại khác |
84669400 | Dùng cho máy thuộc nhóm 84.62 hoặc 84.63 |
8467 | Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hay không dùng điện. |
84671100 | Hoạt động bằng khí nén:Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập) |
84671900 | Loại khác |
84672100 | Gắn động cơ điện (phần động lực được lắp liền với dụng cụ):Khoan các loại |
84672200 | Cưa |
84672900 | Loại khác |
84678100 | Dụng cụ khác:Cưa xích |
84678900 | Loại khác |
846791 | Bộ phận:Của cưa xích: |
84679110 | Của loại cơ điện |
Trang 1 trên 1
bottom of page