top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
846620
Bộ phận kẹp sản phẩm:
84662010
Dùng cho máy công cụ thuộc các phân nhóm 8456.90.10, 8456.90.20, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 hoặc 8465.99.50
84662090
Loại khác
846630
Đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ chuyên dùng khác dùng cho máy công cụ:
84663010
Dùng cho máy công cụ thuộc phân nhóm 8456.90.10, 8456.90.20, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 hoặc 8465.99.50
84663090
Loại khác
84669100
Loại khác:Dùng cho máy thuộc nhóm 84.64
846692
Dùng cho máy thuộc nhóm 84.65:
84669210
Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 hoặc 8465.99.50
84669290
Loại khác
846693
Dùng cho máy thuộc nhóm 84.56 đến 84.61:
84669320
Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.90.10, 8456.90.20 hoặc 8460.31.10
Trang 1 trên 1
bottom of page