top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84659290 | Loại khác |
846593 | Máy mài nhẵn, máy phun cát hoặc máy mài bóng: |
84659310 | Hoạt động bằng điện |
84659320 | Không hoạt động bằng điện |
846594 | Máy uốn hoặc máy lắp ráp: |
84659410 | Hoạt động bằng điện |
84659420 | Không hoạt động bằng điện |
846595 | Máy khoan hoặc đục mộng: |
84659510 | Máy khoan để sản xuất các tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in, có tốc độ quay trên 50.000 vòng/phút và có thể lắp vừa được mũi khoan có đường kính chuôi không quá 3,175 mm |
84659530 | Loại khác, hoạt động bằng điện |
84659590 | Loại khác |
846596 | Máy xẻ, lạng hay máy bóc tách: |
Trang 1 trên 1
bottom of page