top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84629910 | Máy sản xuất thùng, can và đồ chứa tương tự từ thiếc tấm, hoạt động bằng điện |
84629920 | Máy sản xuất thùng, can và đồ chứa tương tự từ tấm mạ thiếc, không hoạt động bằng điện |
84629950 | Loại khác, hoạt động bằng điện |
84629960 | Loại khác, không hoạt động bằng điện |
8463 | Máy công cụ khác để gia công kim loại hoặc gốm kim loại, không cần bóc tách vật liệu. |
846310 | Máy kéo thanh, ống, hình, dây hoặc loại tương tự: |
84631010 | Hoạt động bằng điện |
84631020 | Không hoạt động bằng điện |
846320 | Máy lăn ren: |
84632010 | Hoạt động bằng điện |
84632020 | Không hoạt động bằng điện |
846330 | Máy gia công dây: |
Trang 1 trên 1
bottom of page