top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
84529011
Của máy thuộc phân nhóm 8452.10.00:'Thân trên và thân dưới máy, đế đỡ có hoặc không có khung; bánh đà; bộ phận che chắn dây đai; bàn đạp các loại
84529012
Bàn, tủ, chân máy và nắp và các bộ phận của chúng
84529019
Loại khác
84529091
Loại khác:Thân trên và thân dưới máy, đế đỡ có hoặc không có khung; bánh đà; bộ phận che chắn dây đai; bàn đạp các loại
84529092
Bàn, tủ, chân máy và nắp và các bộ phận của chúng
84529099
Loại khác
8453
Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc hoặc máy để sản xuất hay sửa chữa giày dép hoặc các sản phẩm khác từ da sống hoặc da thuộc, trừ các loại máy may.
845310
Máy dùng để sơ chế, thuộc hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc:
84531010
Hoạt động bằng điện
84531020
Không hoạt động bằng điện
845320
Máy để sản xuất hoặc sửa chữa giày dép:
84532010
Hoạt động bằng điện
Trang 1 trên 1
bottom of page