top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
84515000
Máy để quấn, tở, gấp, cắt hoặc cắt hình răng cưa vải dệt
84518000
Máy loại khác
845190
Bộ phận:
84519011
Của máy có công suất mỗi lần sấy không quá 10 kg vải khô:'Loại gia dụng
84519019
Loại khác
84519090
Loại khác
8452
Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu.
84521000
Máy khâu dùng cho gia đình
84522100
Máy khâu khác:Loại tự động
84522900
Loại khác
84523000
Kim máy khâu
845290
Bàn, tủ, chân máy và nắp cho máy khâu và các bộ phận của chúng; bộ phận khác của máy khâu:
Trang 1 trên 1
bottom of page