top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84485900 | Loại khác |
8449 | Máy dùng để sản xuất hay hoàn tất phớt hoặc các sản phẩm không dệt dạng mảnh hoặc dạng hình, kể cả máy làm mũ phớt; cốt làm mũ. |
84490010 | Hoạt động bằng điện |
84490020 | Không hoạt động bằng điện |
8450 | Máy giặt gia đình hoặc trong hiệu giặt, kể cả máy giặt có chức năng sấy khô. |
845011 | Máy giặt, có sức chứa không quá 10 kg vải khô một lần giặt:Máy tự động hoàn toàn: |
84501110 | Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt |
84501190 | Loại khác |
84501200 | Máy giặt khác, có chức năng sấy ly tâm |
845019 | Loại khác: |
84501910 | Hoạt động bằng điện |
84501990 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page