top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84461010 | Hoạt động bằng điện |
84461020 | Không hoạt động bằng điện |
84462100 | Cho vải dệt có khổ rộng từ 30 cm trở lên, loại dệt thoi:Máy dệt khung cửi có động cơ |
84462900 | Loại khác |
84463000 | Cho vải dệt có khổ rộng từ 30 cm trở lên, lo ại dệt không thoi |
8447 | Máy dệt kim, máy khâu đính và máy tạo sợi cuốn, sản xuất vải tuyn, ren, thêu, trang trí, dây tết hoặc lưới và máy chần sợi nổi vòng. |
844711 | Máy dệt kim tròn:'Có đường kính trục cuốn không quá 165 mm: |
84471110 | Hoạt động bằng điện |
84471120 | Không hoạt động bằng điện |
844712 | Có đường kính trục cuốn trên 165 mm: |
84471210 | Hoạt động bằng điện |
84471220 | Không hoạt động bằng điện |
Trang 1 trên 1
bottom of page