top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84431500 | Máy in nổi, trừ loại in cuộn, trừ loại máy in nổi bằng khuôn mềm |
84431600 | Máy in nổi bằng khuôn mềm |
84431700 | Máy in ảnh trên bản kẽm |
84431900 | Loại khác |
844331 | Máy in khác, máy copy và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau:'Máy kết hợp hai hoặc nhiều chức năng in, copy hoặc fax, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng: |
84433110 | Máy incopy, in bằng công nghệ in phun |
84433120 | Máy in-copy, in bằng công nghệ laser |
84433130 | Máy in-copy-fax kết hợp |
84433190 | Loại khác |
844332 | Loại khác, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng: |
84433210 | Máy in kim |
84433220 | Máy in phun |
Trang 1 trên 1
bottom of page