top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
08103000 | Quả lý gai và quả lý chua, đen, trắng hoặc đỏ |
08104000 | Quả nam việt quất, quả việt quất và các loại quả khác thuộc chi Vaccinium |
08105000 | Quả kiwi |
08106000 | Quả sầu riêng |
08107000 | Quả hồng vàng |
081090 | Loại khác: |
08109010 | Quả nhãn (bao gồm cả nhãn mata kucing) |
08109020 | Quả vải |
08109030 | Quả chôm chôm |
08109040 | Quả boong boong; quả khế |
08109060 | Quả me |
08109091 | Loại khác 'Salacca (quả da rắn) |
Trang 1 trên 1
bottom of page