top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
844230
Máy, thiết bị và dụng cụ:
84423010
Hoạt động bằng điện
84423020
Không hoạt động bằng điện
844240
Bộ phận của các máy, thiết bị hoặc dụng cụ kể trên:
84424010
Của máy, thiết bị hoặc dụng cụ hoạt động bằng điện
84424020
Của máy, thiết bị hoặc dụng cụ không hoạt động bằng điện
84425000
Khuôn in (bát chữ), trục lăn và các bộ phận in khác; khuôn in, trục lăn và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ, đã được làm phẳng, nổi vân hạt hoặc đánh bóng)
8443
Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), trục lăn và các bộ phận in của nhóm 84.42; máy in khác, máy copy (copying machines) và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và các phụ kiện của chúng.
84431100
Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), trục lăn và các bộ phận in khác thuộc nhóm 84.42:'Máy in offset, in cuộn
84431200
Máy in offset, in theo tờ, loại sử dụng trong văn phòng (sử dụng giấy với kích thước giấy ở dạng không gấp một chiều không quá 22 cm và chiều kia không quá 36 cm)
84431300
Máy in offset khác
84431400
Máy in nổi, in cuộn, trừ loại máy in nổi bằng khuôn mềm
Trang 1 trên 1
bottom of page