top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84369921 | Của máy và thiết bị không hoạt động bằng điện:'Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn |
84369929 | Loại khác |
8437 | Máy làm sạch, tuyển chọn hoặc phân loại hạt giống, hạt ngũ cốc hay các loại đậu đã được làm khô; máy dùng trong công nghiệp xay sát, chế biến ngũ cốc hoặc đậu dạng khô, trừ các loại máy nông nghiệp. |
843710 | Máy làm sạch, tuyển chọn hoặc phân loại hạt giống, hạt ngũ cốc hay các loại đậu đã được làm khô: |
84371010 | Dùng cho các loại hạt ngũ cốc, hoạt động bằng điện; máy sàng sảy hạt và các loại máy làm sạch tương tự, hoạt động bằng điện |
84371020 | Dùng cho các loại hạt ngũ cốc, không hoạt động bằng điện; máy sàng sảy hạt và các loại máy làm sạch tương tự, không hoạt động bằng điện |
84371030 | Loại khác, hoạt động bằng điện |
84371040 | Loại khác, không hoạt động bằng điện |
843780 | Máy khác: |
84378010 | Máy bóc vỏ trấu và máy xát gạo hình côn, hoạt động bằng điện |
84378020 | Máy bóc vỏ trấu và máy xát gạo hình côn, không hoạt động bằng điện |
84378030 | Máy nghiền cà phê và ngô dạng công nghiệp, hoạt động bằng điện |
Trang 1 trên 1
bottom of page