top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84304100 | Máy khoan hoặc máy đào sâu khác:Loại tự hành |
843049 | Loại khác: |
84304910 | Bệ dàn khoan và các mảng cấu kiện tích hợp sử dụng trong các công đoạn khoan |
84304990 | Loại khác |
84305000 | Máy khác, loại tự hành |
84306100 | Máy khác, loại không tự hành:Máy đầm hoặc máy nén |
84306900 | Loại khác |
8431 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30. |
843110 | Của máy thuộc nhóm 84.25: |
84311013 | Của máy hoạt động bằng điện:'Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10 |
84311019 | Loại khác |
84311022 | Của máy không hoạt động bằng điện:'Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.19.00, 8425.39.00, 8425.41.00, 8425.42.10 hoặc 8425.42.90 |
Trang 1 trên 1
bottom of page