top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84284000 | Cầu thang máy và băng tải tự động dùng cho người đi bộ |
84286000 | Thùng cáp treo, ghế treo, cơ cấu kéo người trượt tuyết lên cao dùng trong môn trượt tuyết; cơ cấu kéo dùng cho đường sắt leo núi |
842890 | Máy khác: |
84289020 | Máy tự động để chuyên chở, kẹp giữ và bảo quản tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp |
84289030 | Thiết bị đẩy xe goòng trong hầm mỏ, thanh ngang xe goòng hoặc đầu máy và các thiết bị giữ xe goòng chạy đường ray tương tự |
84289090 | Loại khác |
8429 | Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi đất lưỡi nghiêng, máy san đất, máy cạp đất, máy xúc, máy đào đất, máy chuyển đất bằng gàu tự xúc, máy đầm và xe lu lăn đường, loại tự hành. |
84291100 | Máy ủi đất lưỡi thẳng và máy ủi đất lưỡi nghiêng:Loại bánh xích |
84291900 | Loại khác |
84292000 | Máy san đất |
84293000 | Máy cạp |
842940 | Máy đầm và xe lu lăn đường: |
Trang 1 trên 1
bottom of page