top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84272000 | Xe tự hành khác |
84279000 | Các loại xe khác |
8428 | Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy nâng hạ theo chiều thẳng đứng, cầu thang máy, băng tải chuyển hàng, thùng cáp treo). |
842810 | Thang máy nâng hạ theo chiều đứng và tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp): |
84281010 | Thang máy kiểu dân dụng |
84281021 | Thang máy nâng hạ khác:Loại sử dụng trong xây dựng |
84281029 | Loại khác |
84281090 | Tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp) |
842820 | Máy nâng và băng tải dùng khí nén: |
84282010 | Loại sử dụng trong nông nghiệp |
84282020 | Máy tự động để chuyên chở, kẹp giữ và bảo quản tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp |
84282090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page