top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84253100 | Tời ngang; tời dọc:Loại chạy bằng động cơ điện |
84253900 | Loại khác |
84254100 | Kích; tời nâng xe:'Hệ thống kích tầng dùng trong ga ra ô tô |
842542 | Loại kích và tời khác, dùng thủy lực: |
84254210 | Kích nâng dùng cho cơ cấu tự đổ của xe tải |
84254290 | Loại khác |
842549 | Loại khác: |
84254910 | Hoạt động bằng điện |
84254920 | Không hoạt động bằng điện |
8426 | Cần cẩu của tầu thủy; cần trục, kể cả cần trục cáp; khung thang nâng di động, xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống và xe công xưởng có lắp cần cẩu. |
84261100 | Cần trục trượt trên giàn trượt (cần trục cổng di động), cần trục vận tải, cổng trục, cầu trục, khung thang nâng di động và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống:'Cần trục cầu chạy lắp trên đế cố định |
84261200 | Khung nâng di động bằng bánh lốp xe và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống |
Trang 1 trên 1
bottom of page