top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
8423 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhậy 5 cg hoặc nhậy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân. |
842310 | Cân người, kể cả cân trẻ em; cân sử dụng trong gia đình: |
84231010 | Hoạt động bằng điện |
84231020 | Không hoạt động bằng điện |
842320 | Cân hàng hóa sử dụng trong băng truyền: |
84232010 | Hoạt động bằng điện |
84232020 | Không hoạt động bằng điện |
842330 | Cân trọng lượng cố định và cân dùng cho việc đóng gói vật liệu với trọng lượng xác định trước vào bao túi hoặc đồ chứa, kể cả cân phễu: |
84233010 | Hoạt động bằng điện |
84233020 | Không hoạt động bằng điện |
842381 | Cân trọng lượng khác:Có khả năng cân tối đa không quá 30 kg: |
84238110 | Hoạt động bằng điện |
Trang 1 trên 1
bottom of page