top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84219994 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.21.11 |
84219995 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.11, 8421.23.19, 8421.23.91 hoặc 8421.23.99 |
84219999 | Loại khác |
8422 | Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống. |
84221100 | Máy rửa bát đĩa:'Loại sử dụng trong gia đình |
84221900 | Loại khác |
84222000 | Máy làm sạch hay làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác |
84223000 | Máy rót, đóng kín, đóng nắp, làm kín hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai, lọ, ống và các đồ chứa tương tự; máy nạp ga cho đồ uống |
84224000 | Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt) |
842290 | Bộ phận: |
84229010 | Của các máy thuộc phân nhóm 8422.11 |
84229090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page