top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84212111 | Công suất lọc không quá 500 lít/giờ:Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình |
84212119 | Loại khác |
84212122 | Công suất lọc trên 500 lít/giờ:'Hoạt động bằng điện |
84212123 | Không hoạt động bằng điện |
842122 | Để lọc hoặc tinh chế đồ uống trừ nước: |
84212230 | Hoạt động bằng điện, công suất trên 500 lít/giờ |
84212290 | Loại khác |
842123 | Bộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong: |
84212311 | Dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30:'Bộ lọc dầu |
84212319 | Loại khác |
84212321 | Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87:'Bộ lọc dầu |
84212329 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page