top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84182100 | Máy làm lạnh (tủ lạnh), loại sử dụng trong gia đình:'Loại sử dụng máy nén |
84182900 | Loại khác |
841830 | Máy làm đông lạnh kiểu tủ, dung tích không quá 800 lít: |
84183010 | Dung tích không quá 200 lít |
84183090 | Loại khác |
841840 | Máy làm đông lạnh kiểu đứng, dung tích không quá 900 lít: |
84184010 | Dung tích không quá 200 lít |
84184090 | Loại khác |
841850 | Loại có kiểu dáng nội thất khác (tủ, tủ ngăn, quầy hàng, tủ bày hàng và loại tương tự) để bảo quản và trưng bày, có lắp thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh: |
84185011 | Quầy hàng, tủ bày hàng và các loại tương tự, có lắp thiết bị làm lạnh, dung tích trên 200 lít:'Phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm |
84185019 | Loại khác |
84185091 | Loại khác:'Phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm |
Trang 1 trên 1
bottom of page