top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
08026100 | Hạt macadamia (Macadamia nuts):Chưa bóc vỏ |
08026200 | Đã bóc vỏ |
08027000 | Hạt cây côla (cola spp.) |
08028000 | Quả cau |
08029000 | Loại khác |
0803 | Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô. |
08031000 | Chuối lá |
08039000 | Loại khác |
0804 | Quả chà là, sung, vả, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tươi hoặc khô. |
08041000 | Quả chà là |
08042000 | Quả sung, vả |
08043000 | Quả dứa |
Trang 1 trên 1
bottom of page